chicken soup

chicken soup

A child eats a bowl of chicken soup at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súp : "chicken soup" một loại súp được nấu từ nước dùng , thường bao gồm thịt , rau củ như cà rốt, cần tây, hành tây, đôi khi thêm hoặc gạo. Đây món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt được biết đến với công dụng làm ấm cơ thể hỗ trợ phục hồi sức khỏe khi bị cảm lạnh.
dụ sử dụng
  • ( tôi luôn nấu súp khi tôi bị ốm.)
  • (Một bát súp ấm nóng rất thích hợp cho một ngày đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicken soup for the soul": cụm từ ẩn dụ chỉ điều đó mang lại sự thoải mái, an ủi về mặt tinh thần, giống như súp chữa lành cơ thể.
    • Reading that book was like chicken soup for my soul. (Đọc cuốn sách đó giống như súp cho tâm hồn tôi vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • "chicken noodle soup" (súp ): biến thể phổ biến của súp , thêm sợi.

    • The canned chicken noodle soup is a quick meal option. (Súp đóng hộp một lựa chọn bữa ăn nhanh.)
  • "chicken broth" (nước dùng ): phần chất lỏng cơ bản dùng để nấu súp , nhưng chưa thêm các nguyên liệu khác.

    • She uses homemade chicken broth for the soup. ( ấy dùng nước dùng tự làm cho món súp.)
Từ đồng nghĩa
  • "chicken stew": món hầm , tương tự súp nhưng đặc hơn thường nhiều nguyên liệu rắn hơn.
  • "broth": nước dùng, có thể không nhất thiết từ , nhưng khi kết hợp với thì tạo thành súp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to have chicken soup": ăn súp .

    • Let's have chicken soup for dinner tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn súp .)
  • "to make chicken soup": nấu súp .

    • She learned to make chicken soup from her mother. ( ấy học nấu súp từ mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "chicken soup therapy": liệu pháp súp , ám chỉ việc dùng súp như một phương pháp chữa bệnh tinh thần hoặc thể chất.
    • After a stressful week, chicken soup therapy is what I need. (Sau một tuần căng thẳng, liệu pháp súp thứ tôi cần.)