chicken soup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súp gà: "chicken soup" là một loại súp được nấu từ nước dùng gà, thường bao gồm thịt gà, rau củ như cà rốt, cần tây, hành tây, và đôi khi có thêm mì hoặc gạo. Đây là món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt được biết đến với công dụng làm ấm cơ thể và hỗ trợ phục hồi sức khỏe khi bị cảm lạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi luôn nấu súp gà khi tôi bị ốm.)
- (Một bát súp gà ấm nóng rất thích hợp cho một ngày đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chicken soup for the soul": cụm từ ẩn dụ chỉ điều gì đó mang lại sự thoải mái, an ủi về mặt tinh thần, giống như súp gà chữa lành cơ thể.
- Reading that book was like chicken soup for my soul. (Đọc cuốn sách đó giống như súp gà cho tâm hồn tôi vậy.)
Biến thể và từ gần giống
"chicken noodle soup" (súp gà mì): biến thể phổ biến của súp gà, có thêm mì sợi.
- The canned chicken noodle soup is a quick meal option. (Súp gà mì đóng hộp là một lựa chọn bữa ăn nhanh.)
"chicken broth" (nước dùng gà): phần chất lỏng cơ bản dùng để nấu súp gà, nhưng chưa có thêm các nguyên liệu khác.
- She uses homemade chicken broth for the soup. (Cô ấy dùng nước dùng gà tự làm cho món súp.)
Từ đồng nghĩa
- "chicken stew": món hầm gà, tương tự súp gà nhưng đặc hơn và thường có nhiều nguyên liệu rắn hơn.
- "broth": nước dùng, có thể không nhất thiết từ gà, nhưng khi kết hợp với gà thì tạo thành súp gà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to have chicken soup": ăn súp gà.
- Let's have chicken soup for dinner tonight. (Tối nay chúng ta hãy ăn súp gà.)
"to make chicken soup": nấu súp gà.
- She learned to make chicken soup from her mother. (Cô ấy học nấu súp gà từ mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
- "chicken soup therapy": liệu pháp súp gà, ám chỉ việc dùng súp gà như một phương pháp chữa bệnh tinh thần hoặc thể chất.
- After a stressful week, chicken soup therapy is what I need. (Sau một tuần căng thẳng, liệu pháp súp gà là thứ tôi cần.)